bó chân

  1. bander les pieds (à la manière des Chinoises sous la féodalité)
  2. như bó cẳng
    • bị bó chân bó tay
      avoir les pieds et les poings liés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bó chân"

Proverbs and Idioms

bó chân
Một người phụ nữ đang bó chân cho một bé gái.